描神畫鬼 miáo shén huà guǐ · miêu thần họa quỷ Hán Việt: miêu thần họa quỷ · Pinyin: miáo shén huà guǐ Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 神 (thần) + 畫 (họa) + 鬼 (quỷ)Pinyinmiáo shén huà guǐHán Việtmiêu thần họa quỷCấu tạo描 + 神 + 畫 + 鬼 · miêu + thần + họa + quỷ nghĩa thành phần: miêu + thần + họa + quỷ