描神畫鬼

miáo shén huà guǐ miêu thần họa quỷ

Hán Việt: miêu thần họa quỷ · Pinyin: miáo shén huà guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (thần) + (họa) + (quỷ)