描述功能 miêu thuật công năng Hán Việt: miêu thuật công năng Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 功 (công) + 能 (năng)Hán Việtmiêu thuật công năngTừ loạidanhCấu tạo描 + 述 + 功 + 能 · miêu + thuật + công + năng nghĩa thành phần: miêu + thuật + công + năng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chức năng mô tảBiên soạn 描述功能 iáoshù gōngnéng n. descriptive functionEngCihui 描述功能 iáoshù gōngnéng n. descriptive function Từ liên quan Gần nghĩa功能模块 · 描述理想 · 描述要点 · 功能团 · 功能性 · 功能的 · 功能群 · 功能表