描述理想 miêu thuật lí tưởng Hán Việt: miêu thuật lí tưởng Tổng quan lý tưởng hoá Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Hán Việtmiêu thuật lí tưởngTừ loạiđộngCấu tạo描 + 述 + 理 + 想 · miêu + thuật + lí + tưởng nghĩa thành phần: miêu + thuật + lí + tưởng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý tưởng hóaMainlandKaggle Zh-Vi idealize Từ liên quan Gần nghĩa描述要点 · 理想主义 · 理想人物 · 理想化的 · 理想目标 · 描述的 · 描述符 · 理想上