描述理想 miêu thuật lí tưởng Hán Việt: miêu thuật lí tưởng Tổng quan lý tưởng hoá Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 理 (lí) + 想 (tưởng)Hán Việtmiêu thuật lí tưởngCấu tạo描 + 述 + 理 + 想 · miêu + thuật + lí + tưởng nghĩa thành phần: miêu + thuật + lí + tưởng Nghĩa ViệtCihui lý tưởng hoá