描述能力 miêu thuật năng lực Hán Việt: miêu thuật năng lực Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtmiêu thuật năng lựcTừ loạidanhCấu tạo描 + 述 + 能 + 力 · miêu + thuật + năng + lực nghĩa thành phần: miêu + thuật + năng + lực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng diễn đạtBiên soạn 描述能力 iáoshù nénglì n. <lg.> expressive powerEngCihui 描述能力 iáoshù nénglì n. <lg.> expressive power Từ liên quan Gần nghĩa描述理想 · 描述要点 · 描述的 · 描述符 · 描述功能 · 描述性的 · 描述标题 · 描述语段