描述要点

miêu thuật yếu điểm

Hán Việt: miêu thuật yếu điểm

Tổng quan

nét ngoài, đường nét, hình dáng, hình bóng, nét phác, nét đại cương; đề cương; sự vạch ra những nét chính (của một kế hoạch...), (số nhiều) đặc điểm chính, nguyên tắc chung, vẽ phác, phác thảo, vẽ đường nét bên ngoài, vạch hình dáng bên ngoài, thảo những nét chính, phác ra những nét chính (của một kế hoạch...)

Cấu tạo: 描 (miêu) + 述 (thuật) + 要 (yếu) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý chính

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Outline

Từ liên quan

Gần nghĩa

描述理想 · 描述的 · 描述符 · 描述功能 · 描述性的 · 描述标题 · 描述能力 · 描述语段