描頭畫角 miáo tóu huà jiǎo · miêu đầu họa giác Hán Việt: miêu đầu họa giác · Pinyin: miáo tóu huà jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 頭 (đầu) + 畫 (họa) + 角 (giác)Pinyinmiáo tóu huà jiǎoHán Việtmiêu đầu họa giácCấu tạo描 + 頭 + 畫 + 角 · miêu + đầu + họa + giác nghĩa thành phần: miêu + đầu + họa + giác