描頭畫角

miáo tóu huà jiǎo miêu đầu họa giác

Hán Việt: miêu đầu họa giác · Pinyin: miáo tóu huà jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (đầu) + (họa) + (giác)