描龍刺鳳 miáo lóng cì fèng · miêu long thứ phượng Hán Việt: miêu long thứ phượng · Pinyin: miáo lóng cì fèng Tổng quan Cấu tạo: 描 (miêu) + 龍 (long) + 刺 (thứ) + 鳳 (phượng)Pinyinmiáo lóng cì fèngHán Việtmiêu long thứ phượngCấu tạo描 + 龍 + 刺 + 鳳 · miêu + long + thứ + phượng nghĩa thành phần: miêu + long + thứ + phượng