描龍繡鳳

miáo lóng xiù fèng miêu long tú phượng

Hán Việt: miêu long tú phượng · Pinyin: miáo lóng xiù fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (miêu) + (long) + (tú) + (phượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 描龍繡鳳 iáolóngxiùfèng f.e. do fine needlework