提不起來 đề bất khởi lai Hán Việt: đề bất khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 不 (bất) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđề bất khởi laiCấu tạo提 + 不 + 起 + 來 · đề + bất + khởi + lai nghĩa thành phần: đề + bất + khởi + lai Nghĩa EngCihui 提不起來 íbuqǐlai r.v. 1. unable to lift 2. have sunk too deep for rescue (of a dissipated person)