提供

tí gōng đề cung

Hán Việt: đề cung · Pinyin: tí gōng

Tổng quan

đề nghị | cung cấp | chu cấp | trang bị

Cấu tạo: (đề) + (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đề nghị | cung cấp | chu cấp | trang bị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 供給。如:「你提供的這則新聞,將刊登在頭版新聞上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给。谓提出可供参考或利用的意见﹑资料﹑物资﹑条件等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供给。谓提出可供参考或利用的意见﹑资料﹑物资﹑条件等。

Eng

  • CC-CEDICT to offer|to supply|to provide|to furnish
  • Cihui to offer; to supply; to provide; to furnish

ja

  • JMdict offer|tender|providing|supplying|making available

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

供应 · 供给