提供之物 đề cung chi vật Hán Việt: đề cung chi vật Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtđề cung chi vậtCấu tạo提 + 供 + 之 + 物 · đề + cung + chi + vật nghĩa thành phần: đề + cung + chi + vật Nghĩa EngCihui offerings