提供報價 tí gōng bào jià · đề cung báo giá Hán Việt: đề cung báo giá · Pinyin: tí gōng bào jià Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 報 (báo) + 價 (giá)Pinyintí gōng bào jiàHán Việtđề cung báo giáCấu tạo提 + 供 + 報 + 價 · đề + cung + báo + giá nghĩa thành phần: đề + cung + báo + giá