提供情況 tí gōng qíng kuàng · đề cung tình huống Hán Việt: đề cung tình huống · Pinyin: tí gōng qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyintí gōng qíng kuàngHán Việtđề cung tình huốngCấu tạo提 + 供 + 情 + 況 · đề + cung + tình + huống nghĩa thành phần: đề + cung + tình + huống