提供方便 tí gōng fāng biàn · đề cung phương tiện Hán Việt: đề cung phương tiện · Pinyin: tí gōng fāng biàn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 方 (phương) + 便 (tiện)Pinyintí gōng fāng biànHán Việtđề cung phương tiệnCấu tạo提 + 供 + 方 + 便 · đề + cung + phương + tiện nghĩa thành phần: đề + cung + phương + tiện