提供消息 tí gōng xiāo xí · đề cung tiêu tức Hán Việt: đề cung tiêu tức · Pinyin: tí gōng xiāo xí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 消 (tiêu) + 息 (tức)Pinyintí gōng xiāo xíHán Việtđề cung tiêu tứcCấu tạo提 + 供 + 消 + 息 · đề + cung + tiêu + tức nghĩa thành phần: đề + cung + tiêu + tức