提供範例 tí gōng fàn lì · đề cung phạm lệ Hán Việt: đề cung phạm lệ · Pinyin: tí gōng fàn lì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 範 (phạm) + 例 (lệ)Pinyintí gōng fàn lìHán Việtđề cung phạm lệCấu tạo提 + 供 + 範 + 例 · đề + cung + phạm + lệ nghĩa thành phần: đề + cung + phạm + lệ