提供細節 đề cung tế tiết Hán Việt: đề cung tế tiết Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 細 (tế) + 節 (tiết)Hán Việtđề cung tế tiếtCấu tạo提 + 供 + 細 + 節 · đề + cung + tế + tiết nghĩa thành phần: đề + cung + tế + tiết Nghĩa EngCihui give particulars