提供膳宿

tí gōng shàn sùđề cung thiện túc

Hán Việt: đề cung thiện túc · Pinyin: tí gōng shàn sù

Tổng quan

tấm ván, bảng, giấy bồi, bìa cứng, cơm tháng, cơm trọ; tiền cơm tháng, bàn ăn, bàn, ban, uỷ ban, bộ, boong tàu, mạn thuyền, (số nhiều) sân khấu, (hàng hải) đường chạy vát, lót ván, lát ván, đóng bìa c

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 膳 (thiện) + 宿 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp chỗ ở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi board

Eng

  • Cihui board

Đức

  • Handedict empfangen

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供日光 · 提供线索 · 提供营养 · 提供资金 · 提供铺位 · 膳宿学校 · 提供商 · 提供情报者