提供貼息 đề cung thiếp tức Hán Việt: đề cung thiếp tức Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 貼 (thiếp) + 息 (tức)Hán Việtđề cung thiếp tứcCấu tạo提 + 供 + 貼 + 息 · đề + cung + thiếp + tức nghĩa thành phần: đề + cung + thiếp + tức Nghĩa EngCihui draw interests