提供資料 tí gōng zī liào · đề cung tư liêu Hán Việt: đề cung tư liêu · Pinyin: tí gōng zī liào Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 資 (tư) + 料 (liêu)Pinyintí gōng zī liàoHán Việtđề cung tư liêuCấu tạo提 + 供 + 資 + 料 · đề + cung + tư + liêu nghĩa thành phần: đề + cung + tư + liêu