提供资金

tí gōng zī jīnđề cung tư kim

Hán Việt: đề cung tư kim · Pinyin: tí gōng zī jīn

Tổng quan

(từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án) kho, quỹ, (số nhiều) tiền của, (số nhiều) quỹ công trái nhà nước, chuyển những món nợ ngắn

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 資 (tư) + 金 (kim)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp vốn
  • Google Alex v6 trợ cấp vốn
  • Tần suất từ (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ, (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án) kho, quỹ, (số nhiều) tiền của, (số nhiều) quỹ công trái nhà nước, chuyển những món nợ ngắn hạn thành món nợ dài hạn, để tiền vào quỹ công trái nhà nước, (từ hiếm,nghĩa hiếm) thu thập cho vào kho (Econ) Đổi nợ, đảo nợ; cấp vồn, tài trợ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bankroll

Eng

  • Tần suất từ bankroll

Đức

  • Handedict finanziert

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供铺位 · 资金偿还 · 资金杠杆 · 提供商