提供铺位

đề cung phô vị

Hán Việt: đề cung phô vị

Tổng quan

giường ngủ (trên tàu thuỷ, xe lửa), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi ngủ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xếp chỗ ngủ cho, (từ lóng) sự cuốn xéo, sự biến, sự chuồn thẳng, (từ lóng) cuốn xéo, biến, chuồn thẳng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)

Cấu tạo: 提 (đề) + 供 (cung) + 鋪 (phô) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cung cấp chỗ nằm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bunk

Từ liên quan

Gần nghĩa

提供日光 · 提供线索 · 提供膳宿 · 提供营养 · 提供资金 · 提供商 · 提供情报者 · 提供消息的