提倡新說 đề xướng tân thuyết Hán Việt: đề xướng tân thuyết Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 倡 (xướng) + 新 (tân) + 說 (thuyết)Hán Việtđề xướng tân thuyếtCấu tạo提 + 倡 + 新 + 說 · đề + xướng + tân + thuyết nghĩa thành phần: đề + xướng + tân + thuyết Nghĩa EngCihui 提倡新說 íchàng xīnshuō v.o. set forth a new doctrine