提克里特 tí kè lǐ tè · đề khắc lí đặc Hán Việt: đề khắc lí đặc · Pinyin: tí kè lǐ tè Tổng quan Tikrit Cấu tạo: 提 (đề) + 克 (khắc) + 里 (lí) + 特 (đặc)Pinyintí kè lǐ tèHán Việtđề khắc lí đặcCấu tạo提 + 克 + 里 + 特 · đề + khắc + lí + đặc nghĩa thành phần: đề + khắc + lí + đặc Nghĩa ViệtCihui TikritEngCC-CEDICT TikritCihui Tikrit