提出異議

tí chū yì yì đề xuất dị nghị

Hán Việt: đề xuất dị nghị · Pinyin: tí chū yì yì

Tổng quan

sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ, sự có ý kiến phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ, có ý kiến phản đối

Cấu tạo: (đề) + (xuất) + (dị) + (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ngần ngại, sự do dự, sự lưỡng lự, sự chần chừ, sự có ý kiến phản đối, ngần ngại, do dự, lưỡng lự, chần chừ, có ý kiến phản đối

Eng

  • Cihui 提出異議 íchū yìyì v.o. raise an objection (to); file an opposition (to)