提出根據 đề xuất căn cứ Hán Việt: đề xuất căn cứ Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 根 (căn) + 據 (cứ)Hán Việtđề xuất căn cứCấu tạo提 + 出 + 根 + 據 · đề + xuất + căn + cứ nghĩa thành phần: đề + xuất + căn + cứ Nghĩa EngCihui 提出根據 íchū gēnjù v.o. give/quote chapter and verse (for)