提出理賠 tí chū lǐ péi · đề xuất lí bồi Hán Việt: đề xuất lí bồi · Pinyin: tí chū lǐ péi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 理 (lí) + 賠 (bồi)Pinyintí chū lǐ péiHán Việtđề xuất lí bồiCấu tạo提 + 出 + 理 + 賠 · đề + xuất + lí + bồi nghĩa thành phần: đề + xuất + lí + bồi