提出申請 tí chū shēn qǐng · đề xuất thân thỉnh Hán Việt: đề xuất thân thỉnh · Pinyin: tí chū shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyintí chū shēn qǐngHán Việtđề xuất thân thỉnhCấu tạo提 + 出 + 申 + 請 · đề + xuất + thân + thỉnh nghĩa thành phần: đề + xuất + thân + thỉnh Nghĩa EngCihui file petition