提出虧損 tí chū kuī sǔn · đề xuất khuy tổn Hán Việt: đề xuất khuy tổn · Pinyin: tí chū kuī sǔn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 虧 (khuy) + 損 (tổn)Pinyintí chū kuī sǔnHán Việtđề xuất khuy tổnCấu tạo提 + 出 + 虧 + 損 · đề + xuất + khuy + tổn nghĩa thành phần: đề + xuất + khuy + tổn