提出見解

đề xuất kiến giải

Hán Việt: đề xuất kiến giải

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (xuất) + (kiến) + (giải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提出見解 íchū jiànjiě v.o. put forward (one's) opinions