提出設想 đề xuất thiết tưởng Hán Việt: đề xuất thiết tưởng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 出 (xuất) + 設 (thiết) + 想 (tưởng)Hán Việtđề xuất thiết tưởngCấu tạo提 + 出 + 設 + 想 · đề + xuất + thiết + tưởng nghĩa thành phần: đề + xuất + thiết + tưởng Nghĩa EngCihui advance idea