提刀弄斧

tí dāo nòng fǔ đề đao lộng phủ

Hán Việt: đề đao lộng phủ · Pinyin: tí dāo nòng fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (đao) + (lộng) + (phủ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指武藝之事。《永樂大典戲文三種.小孫屠.第四出》:「小的必貴,為人聰惠,性氣剛強,只要提刀弄斧。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指武功之事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指武功之事。