提前時間 tí qián shí jiān · đề tiền thì gian Hán Việt: đề tiền thì gian · Pinyin: tí qián shí jiān Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 前 (tiền) + 時 (thì) + 間 (gian)Pinyintí qián shí jiānHán Việtđề tiền thì gianCấu tạo提 + 前 + 時 + 間 · đề + tiền + thì + gian nghĩa thành phần: đề + tiền + thì + gian