提前考試

đề tiền khảo thí

Hán Việt: đề tiền khảo thí

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (tiền) + (khảo) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提前考試 íqián kǎoshì v.o. take an examination ahead of schedule