提前退休 tí qián tuì xiū · đề tiền thối hưu Hán Việt: đề tiền thối hưu · Pinyin: tí qián tuì xiū Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 前 (tiền) + 退 (thối) + 休 (hưu)Pinyintí qián tuì xiūHán Việtđề tiền thối hưuCấu tạo提 + 前 + 退 + 休 · đề + tiền + thối + hưu nghĩa thành phần: đề + tiền + thối + hưu