提前響鈴 đề tiền hưởng linh Hán Việt: đề tiền hưởng linh Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 前 (tiền) + 響 (hưởng) + 鈴 (linh)Hán Việtđề tiền hưởng linhCấu tạo提 + 前 + 響 + 鈴 · đề + tiền + hưởng + linh nghĩa thành phần: đề + tiền + hưởng + linh Nghĩa EngCihui Early Ring