提勁撒野

tí jìn sā yě đề kính tát dã

Hán Việt: đề kính tát dã · Pinyin: tí jìn sā yě

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (kính) + (tát) + (dã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗野,放肆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗野,放肆。