提勁撒野 tí jìn sā yě · đề kính tát dã Hán Việt: đề kính tát dã · Pinyin: tí jìn sā yě Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 勁 (kính) + 撒 (tát) + 野 (dã)Pinyintí jìn sā yěHán Việtđề kính tát dãCấu tạo提 + 勁 + 撒 + 野 · đề + kính + tát + dã nghĩa thành phần: đề + kính + tát + dã