提升機司機 đề thăng ki ti ki Hán Việt: đề thăng ki ti ki Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng) + 機 (ki) + 司 (ti) + 機 (ki)Hán Việtđề thăng ki ti kiCấu tạo提 + 升 + 機 + 司 + 機 · đề + thăng + ki + ti + ki nghĩa thành phần: đề + thăng + ki + ti + ki Nghĩa EngCihui hoistman