提昇機鉤 tí shēng jī gōu · đề thăng ki câu Hán Việt: đề thăng ki câu · Pinyin: tí shēng jī gōu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 機 (ki) + 鉤 (câu)Pinyintí shēng jī gōuHán Việtđề thăng ki câuCấu tạo提 + 昇 + 機 + 鉤 · đề + thăng + ki + câu nghĩa thành phần: đề + thăng + ki + câu