提昇監視 tí shēng jiān shì · đề thăng giam thị Hán Việt: đề thăng giam thị · Pinyin: tí shēng jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyintí shēng jiān shìHán Việtđề thăng giam thịCấu tạo提 + 昇 + 監 + 視 · đề + thăng + giam + thị nghĩa thành phần: đề + thăng + giam + thị