提昇系統 tí shēng xì tǒng · đề thăng hệ thống Hán Việt: đề thăng hệ thống · Pinyin: tí shēng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 昇 (thăng) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyintí shēng xì tǒngHán Việtđề thăng hệ thốngCấu tạo提 + 昇 + 系 + 統 · đề + thăng + hệ + thống nghĩa thành phần: đề + thăng + hệ + thống