提升裝置 đề thăng trang trí Hán Việt: đề thăng trang trí Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 升 (thăng) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtđề thăng trang tríCấu tạo提 + 升 + 裝 + 置 · đề + thăng + trang + trí nghĩa thành phần: đề + thăng + trang + trí Nghĩa EngCihui takeup