提取乳脂 tí qǔ rǔ zhī · đề thủ nhũ chi Hán Việt: đề thủ nhũ chi · Pinyin: tí qǔ rǔ zhī Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 取 (thủ) + 乳 (nhũ) + 脂 (chi)Pinyintí qǔ rǔ zhīHán Việtđề thủ nhũ chiCấu tạo提 + 取 + 乳 + 脂 · đề + thủ + nhũ + chi nghĩa thành phần: đề + thủ + nhũ + chi