提取存款 tí qǔ cún kuǎn · đề thủ tồn khoản Hán Việt: đề thủ tồn khoản · Pinyin: tí qǔ cún kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 取 (thủ) + 存 (tồn) + 款 (khoản)Pinyintí qǔ cún kuǎnHán Việtđề thủ tồn khoảnCấu tạo提 + 取 + 存 + 款 · đề + thủ + tồn + khoản nghĩa thành phần: đề + thủ + tồn + khoản