提取鯨脂 đề thủ kình chi Hán Việt: đề thủ kình chi Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 取 (thủ) + 鯨 (kình) + 脂 (chi)Hán Việtđề thủ kình chiCấu tạo提 + 取 + 鯨 + 脂 · đề + thủ + kình + chi nghĩa thành phần: đề + thủ + kình + chi Nghĩa EngCihui blubbering