提契諾州 tí qì nuò zhōu · đề khế nặc châu Hán Việt: đề khế nặc châu · Pinyin: tí qì nuò zhōu Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 契 (khế) + 諾 (nặc) + 州 (châu)Pinyintí qì nuò zhōuHán Việtđề khế nặc châuCấu tạo提 + 契 + 諾 + 州 · đề + khế + nặc + châu nghĩa thành phần: đề + khế + nặc + châu