提婆俱吒 đề bà câu trá Hán Việt: đề bà câu trá Tổng quan (地名)山名。譯作天臺。善見律第七。見翻梵語。梵Devakūṭa。☸ Cấu tạo: 提 (đề) + 婆 (bà) + 俱 (câu) + 咤 (trá)Hán Việtđề bà câu tráCấu tạo提 + 婆 + 俱 + 咤 · đề + bà + câu + trá nghĩa thành phần: đề + bà + câu + trá Nghĩa ViệtCihui (地名)山名。譯作天臺。善見律第七。見翻梵語。梵Devakūṭa。☸ Từ liên quan Gần nghĩa提婆五法 · 提婆五逆 · 提婆投針 · 提婆擊鐘 · 提婆為天 · 提婆犀那 · 提婆設摩 · 提婆達兜