提成方式 tí chéng fāng shì · đề thành phương thức Hán Việt: đề thành phương thức · Pinyin: tí chéng fāng shì Tổng quan Cấu tạo: 提 (đề) + 成 (thành) + 方 (phương) + 式 (thức)Pinyintí chéng fāng shìHán Việtđề thành phương thứcCấu tạo提 + 成 + 方 + 式 · đề + thành + phương + thức nghĩa thành phần: đề + thành + phương + thức