提掖後進

đề dịch hậu tiến

Hán Việt: đề dịch hậu tiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đề) + (dịch) + (hậu) + (tiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 提掖後進 íyè hòujìn v.o. promote juniors